Bản dịch của từ 逊辞 trong tiếng Anh

逊辞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

逊辞 (Động từ)

xùn cí
01

Humble or modest words; polite, self-deprecating speech

1.言语恭谦。亦指谦恭的言辞。

Ví dụ
02

To modestly decline or politely refuse, to courteously yield or pass on an opportunity/task

2.谦让推辞。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逊辞

xùn

Các từ liên quan

逊业
逊事
逊位
逊体
逊国
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
逊
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TỐN】
Các biến thể:
遜, 愻
Hình thái radical:
⿺,⻌,孙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép