Bản dịch của từ 逋课 trong tiếng Anh
逋课
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bū | ㄅㄨ | b | u | thanh ngang |
逋课 (Danh từ)
【bū kè】
01
Unpaid taxes; overdue tax arrears
欠交的赋税。指拖欠赋税。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逋课
bū
逋
kè
课
- Bính âm:
- 【bū】【ㄅㄨ】【BÔ】
- Các biến thể:
- 𨗗, 𨕝, 𨓥
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,甫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一丨丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誧
鯆
鈽
钸
餔
鵏
庯
錻
晡
峬
䢦
这
迲
選
過
逸
遉
遄
逯
逡
遠
䢊
笓
皊
孭
唀
荳
挬
牸
倪
涧
哮
䏦
脂
逋逃
林逋
逋客
逋欠
逋荡
逋亡
宿逋
逋峭
逋逃薮
