Bản dịch của từ 逋迁 trong tiếng Anh

逋迁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨbuthanh ngang

逋迁 (Động từ)

bū qiān
01

To evade responsibility or obligation by fleeing; to migrate to another place, often to avoid duties or debts.

逃避责任或义务;迁移到其他地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逋迁

qiān

逋
Bính âm:
【bū】【ㄅㄨ】【BÔ】
Các biến thể:
𨗗, 𨕝, 𨓥
Hình thái radical:
⿺,辶,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép