Bản dịch của từ 逋逸 trong tiếng Anh

逋逸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨbuthanh ngang

逋逸 (Tính từ)

bū yì
01

1) (n.) a fugitive; one who flees or hides. 2) (adj., literary) indolent, enjoying ease or escape from duties.

逃亡;逃遁。指逃遁者。怠惰安逸。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逋逸

逋
Bính âm:
【bū】【ㄅㄨ】【BÔ】
Các biến thể:
𨗗, 𨕝, 𨓥
Hình thái radical:
⿺,辶,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép