Bản dịch của từ 逌 trong tiếng Anh
逌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
逌 (Tính từ)
【yōu】
01
Remote; far-off; distant (in space or time)
遥远
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Joyful; cheerful; merry
欢乐
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Satisfied; content
使满意
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
