ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
逌尔
Bảng phân tích âm vị 逌
Yōu
2.叹息貌。
A smiling expression; the appearance of a smile
1.笑貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
yōu
逌
ěr
尔
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép