Bản dịch của từ 逌然 trong tiếng Anh

逌然

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

逌然 (Trạng từ)

yōu rán
01

1.闲适貌;自得貌。

Ví dụ
02

A smiley expression; to have a faint/soft smile (literary)

2.微笑貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To sigh longingly; with a long, drawn sigh — showing resignation or deep regret

3.长叹息貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逌然

yōu

rán

Các từ liên quan

逌尔
然不
然且
然乃
然信
然则
逌
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【DO.DU】
Các biến thể:
𠧠, 𠧴, 𨓘, 𨔖, 𨔟, 攸, 由, 𠧷, 𨔁
Hình thái radical:
⿺辶卣
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フフ一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép