Bản dịch của từ 逍摇 trong tiếng Anh

逍摇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

逍摇 (Tính từ)

xiāo yáo
01

Carefree; leisurely; free and at ease (see 逍遥)

见“逍遥”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逍摇

xiāo

yáo

Các từ liên quan

逍逍停停
逍遥
逍遥乐
逍遥事外
逍遥伞
摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
逍
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丨フ一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép