Bản dịch của từ 逍遥伞 trong tiếng Anh

逍遥伞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

逍遥伞 (Danh từ)

xiāo yáo sǎn
01

A decorative multi-tiered embroidered umbrella used as a ceremonial emblem in traditional funeral processions

重檐绣花的伞盖,为旧时出丧时的一种仪仗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逍遥伞

xiāo

yáo

sǎn

Các từ liên quan

逍摇
逍逍停停
逍遥
逍遥乐
逍遥事外
遥久
遥仰
遥企
伞兵
伞头
伞子盐
伞幄
逍
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丨フ一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép