Bản dịch của từ 逍遥台 trong tiếng Anh

逍遥台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

逍遥台 (Danh từ)

xiāo yáo tái
01

Place name: a terrace/fortified platform (in southern Qujiang County, Guangdong) built by Sui governor Xue Daoheng (薛道衡)

2.在广东省曲江县南,隋刺史薛道衡所建。

Ví dụ
02

Place name: Xiaoyao Tai — a location in Tengzhou, Shandong; historically south of Xuecheng

1.在山东省滕州市。故薛城之南。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逍遥台

xiāo

yáo

tái

Các từ liên quan

逍摇
逍逍停停
逍遥
逍遥乐
逍遥事外
遥久
遥仰
遥企
台下
台严
台中
台中市
台仆
逍
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丨フ一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép