Bản dịch của từ 逍遥座 trong tiếng Anh

逍遥座

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

逍遥座 (Danh từ)

xiāo yáo zuò
01

A lightweight, foldable/portable seat — a small folding stool or chair for outdoor or mobile use

一种可以折叠的轻便坐具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逍遥座

xiāo

yáo

zuò

Các từ liên quan

逍摇
逍逍停停
逍遥
逍遥乐
逍遥事外
遥久
遥仰
遥企
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
逍
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丨フ一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép