Bản dịch của từ 逎 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

(Tính từ)

qiú
01

To search for or seek someone/something; to request or beg for help/support

寻找某物或某人;请求某种帮助或支持。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

逎
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
Hình thái radical:
⿺辶酉
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép