Bản dịch của từ 透 trong tiếng Anh
透
Động từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòu | ㄊㄡˋ | t | ou | thanh huyền |
透 (Động từ)
【tòu】
01
To penetrate; to pass through (liquid, light, or an object); to permeate
(液体、光线等) 渗透;穿透
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To leak; to disclose secretly or covertly
暗地里告诉
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To show/come through; to reveal or become visible (emotion, feeling, quality)
显露
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
透 (Tính từ)
【tòu】
01
Completely; thoroughly; extremely (to an extreme degree)
极度;达到充分程度的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Thorough; complete; clear and fully understood
彻底;清楚
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tòu】【ㄊㄡˋ】【THẤU】
- Các biến thể:
- 䞬, 埱
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,秀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰯
咅
㕻
㖣
䟝
㤟
埱
䞬
遫
遒
迾
迠
逐
䢘
逵
适
逘
逢
逇
䢊
涠
𠗞
烬
晟
㳦
晉
䞌
唍
㑥
釗
袡
𠂻
透明
透露
透支
透过
渗透
透彻
湿透
透气
透视
通透
