Bản dịch của từ 逐客 trong tiếng Anh
逐客
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhú | ㄓㄨˊ | zh | u | thanh sắc |
逐客 (Động từ)
【zhú kè】
01
To expel guests; to order someone to leave
秦始皇曾經下令驅逐從各國來的客卿, 后來稱趕走客人為下逐客令.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逐客
zhú
逐
kè
客
Các từ liên quan
逐一
逐世
逐个
逐乐
逐争
客丁
客中
客串
客主
客乡
- Bính âm:
- 【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRỤC】
- Các biến thể:
- 豚, 𢄘
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,豕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノノノ丶丶フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
筑
舳
竹
斀
烛
瘃
笜
术
噣
躅
䌵
钃
迈
迬
䢰
䢦
遡
遶
迄
逪
遝
适
䢠
逫
個
㛍
绣
栙
鸵
验
俰
埑
㤱
笄
㼤
馁
逐渐
逐步
追逐
逐年
驱逐
逐一
角逐
放逐
逐个
逐出
