Bản dịch của từ 逐浪随波 trong tiếng Anh

逐浪随波

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

逐浪随波 (Tính từ)

zhú làng suí bō
01

To drift with the current; lacking independent opinion or conviction

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逐浪随波

zhú

làng

suí

Các từ liên quan

逐一
逐世
逐个
逐乐
逐争
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
逐
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRỤC】
Các biến thể:
豚, 𢄘
Hình thái radical:
⿺,辶,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノノノ丶丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép