ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
逑匹
Bảng phân tích âm vị 逑
Qiú
Spouse; mate (classical/literary term for one's partner)
配偶。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
qiú
逑
pǐ
匹
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép