ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
逑取
Bảng phân tích âm vị 逑
Qiú
To seek or ask for; to demand or request (to obtain something)
求取,索要。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
qiú
逑
qǔ
取
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép