Bản dịch của từ 递进 trong tiếng Anh
递进
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
递进 (Động từ)
【dì jìn】
01
To advance progressively; to proceed step by step with increasing intensity or degree
程度依次加深逐步前进
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
递进 (Danh từ)
【dì jìn】
01
A rhetorical technique that arranges statements in a progressive order (e.g., from low to high, near to far, small to large) to advance the content step by step.
修辞手法的一种,将叙述按从低到高、从近到远、从小到大等或相反的次序,依次排列,使内容层层推进
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 递进
dì
递
jìn
进
Các từ liên quan
递事
递互
递交
递人
递代
进一层
进丁
进上
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
- Các biến thể:
- 逓, 遞, 𨕑, 𨓠, 𨔄, 𨔛
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,弟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノフ一フ丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠂖
祶
俤
的
墑
蝃
諟
焍
埊
䀸
菂
腣
䢪
還
迅
逸
䢧
逋
逾
透
達
还
逳
迕
资
悂
珢
㑣
栾
䀠
𠉤
宱
埕
揤
陮
蚷
快递
传递
递增
递进
递给
投递
递交
专递
递减
速递
