ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
逓
Bảng phân tích âm vị 逓
Dì
To pass on; to forward; to transmit (documents, messages) — Japanese variant of 递/遞
Japanese variant of 遞|递
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép