Bản dịch của từ 逖听远闻 trong tiếng Anh
逖听远闻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tì | ㄊㄧˋ | t | i | thanh huyền |
逖听远闻 (Tính từ)
【tì tīng yuǎn wén】
01
Having a broad and far-reaching vision and hearing; perceiving things from a wide perspective.
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逖听远闻
tì
逖
tīng
听
yuǎn
远
wén
闻
Các từ liên quan
逖听
逖听遐视
逖慕
逖成
逖远
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
远世
远业
远东
远中
闻一多
闻一知十
