ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
逖慕
Bảng phân tích âm vị 逖
Tì
To admire or revere; to look up to with respectful longing
仰慕,仰望思慕。表示恭敬。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
tì
逖
mù
慕
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép