Bản dịch của từ 逖远 trong tiếng Anh

逖远

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋtithanh huyền

逖远 (Tính từ)

tì yuǎn
01

Still far away; remaining distant

犹遥远。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逖远

yuǎn

Các từ liên quan

逖听
逖听远闻
逖听遐视
逖慕
逖成
远世
远业
远东
远中
逖
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,狄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶ノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép