Bản dịch của từ 逗号 trong tiếng Anh
逗号
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòu | ㄉㄡˋ | d | ou | thanh huyền |
逗号 (Danh từ)
【dòu hào】
01
Comma, a punctuation mark (,) indicating a pause within a sentence.
标点符号,形式为“,”。用在句子内部,表示停顿
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逗号
dòu
逗
hào
号
- Bính âm:
- 【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẬU】
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,豆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丶ノ一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬥
餖
斣
鬪
酘
痘
䕆
脰
㷆
鬭
梪
閗
䢨
追
逊
邉
䢦
逼
送
逦
迯
遀
逄
逞
䊽
铋
酏
柡
悇
𠃸
砯
栱
㳾
埒
涥
𠊰
逗留
逗号
逗乐
挑逗
逗笑
爱逗
逗引
逗比
逗弄
撩逗
