Bản dịch của từ 逗引 trong tiếng Anh
逗引
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòu | ㄉㄡˋ | d | ou | thanh huyền |
逗引 (Động từ)
【dòu yǐn】
01
To tease or playfully provoke someone using words or actions for amusement
用言语、行动逗弄对方借以取乐
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逗引
dòu
逗
yǐn
引
- Bính âm:
- 【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẬU】
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,豆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丶ノ一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬥
餖
斣
鬪
酘
痘
䕆
脰
㷆
鬭
梪
閗
䢨
追
逊
邉
䢦
逼
送
逦
迯
遀
逄
逞
䊽
铋
酏
柡
悇
𠃸
砯
栱
㳾
埒
涥
𠊰
逗留
逗号
逗乐
挑逗
逗笑
爱逗
逗引
逗比
逗弄
撩逗
