ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
這
Bảng phân tích âm vị 這
Zhè
At this moment, referring to the time of speaking
這時候,指說話的同時:他~就來。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
This, the, here
代詞,此,指較近的時間、地點或事物,與“那”相對:~裏。~些。~個。~樣。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép