Bản dịch của từ 通 trong tiếng Anh

Động từTính từDanh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥtongthanh ngang

(Động từ)

tòng
01

Unblocked; unobstructed; allowing passage (e.g., a channel, pipe, road) — flowing/clear

没有堵塞,可以穿过

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To connect; to be passable (a road/path); to go through

有路达到

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To understand; to be proficient or well-versed in

了解;懂得

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To connect; to communicate; to be open/passable (allowing exchange or traffic)

互相往来;连接

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To inform; to notify; to report (make someone aware)

告诉;使知道

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To make unobstructed; to clear/open a passage (e.g., clear a pipe, open a road)

使不堵塞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

tòng
01

Smooth; fluent; unobstructed (easy, without hindrance)

通顺

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Common; shared; general; widespread

共同的;一般的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Throughout; all; whole; entire

全部;整个

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

tòng
01

An expert or specialist who is well versed in a particular area (e.g., a country specialist)

指精通某一方面的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

tòng
01

A written message or dispatch; a unit/counting word for messages (e.g., one telegram, one phone call)

用于文书电报等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

tòng
01

A round/beat used to count or mark actions (e.g., a stroke/beat of a drum) — a short repetition or bout

(通儿) 用于动作

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép