Bản dịch của từ 通 trong tiếng Anh
通

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥ | t | ong | thanh ngang |
通 (Động từ)
Unblocked; unobstructed; allowing passage (e.g., a channel, pipe, road) — flowing/clear
没有堵塞,可以穿过
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To connect; to be passable (a road/path); to go through
有路达到
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To understand; to be proficient or well-versed in
了解;懂得
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To connect; to communicate; to be open/passable (allowing exchange or traffic)
互相往来;连接
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To inform; to notify; to report (make someone aware)
告诉;使知道
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To make unobstructed; to clear/open a passage (e.g., clear a pipe, open a road)
使不堵塞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
通 (Tính từ)
Smooth; fluent; unobstructed (easy, without hindrance)
通顺
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Common; shared; general; widespread
共同的;一般的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Throughout; all; whole; entire
全部;整个
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
通 (Danh từ)
An expert or specialist who is well versed in a particular area (e.g., a country specialist)
指精通某一方面的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
通 (Chữ số)
A written message or dispatch; a unit/counting word for messages (e.g., one telegram, one phone call)
用于文书电报等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
通 (Chữ số)
A round/beat used to count or mark actions (e.g., a stroke/beat of a drum) — a short repetition or bout
(通儿) 用于动作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
- Các biến thể:
- 𢓶, 𨓛
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,甬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
