Bản dịch của từ 通书 trong tiếng Anh
通书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥ | t | ong | thanh ngang |
通书 (Danh từ)
【tōng shū】
01
Almanac; calendar book
历书
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A traditional wedding invitation card from the groom's family notifying the bride's family of the wedding date.
旧时结婚前男家通知女家迎娶日期的帖子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A book or record used to exchange messages and reflect situations through correspondence.
用书信互通消息, 反映情况等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通书
tōng
通
shū
书
Các từ liên quan
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
- Các biến thể:
- 𢓶, 𨓛
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,甬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絧
痌
炵
囲
樋
嗵
蓪
逶
迕
䢟
遚
逬
邋
迠
遂
退
迀
遥
遏
㭠
㛟
颂
桅
冣
䏨
罜
紟
倔
递
趸
牷
沟通
通知
普通
通过
交通
通常
通讯
通信
通道
通宵
一通
