Bản dịch của từ 通今博古 trong tiếng Anh

通今博古

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥtongthanh ngang

通今博古 (Tính từ)

tōng jīn bó gǔ
01

Well-versed and erudite in both ancient and modern knowledge; broadly learned.

通:通晓;博:广博,知道得多。现代和古代的事情知道得很多。形容知识渊博。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通今博古

tōng

jīn

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
博习
古丸
古为今用
古义
古乐
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép