Bản dịch của từ 通令 trong tiếng Anh
通令
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥ | t | ong | thanh ngang |
通令 (Danh từ)
【tōng lìng】
01
Issuing a common order or command to multiple places simultaneously.
把同一个命令发到若干地方
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A general or common order issued to multiple places or units simultaneously.
发到若干地方的同一个命令
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To issue or convey an order or command
传达命令
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通令
tōng
通
lìng
令
Các từ liên quan
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
令上
令丙
令主
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
- Các biến thể:
- 𢓶, 𨓛
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,甬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絧
痌
炵
囲
樋
嗵
蓪
逶
迕
䢟
遚
逬
邋
迠
遂
退
迀
遥
遏
㭠
㛟
颂
桅
冣
䏨
罜
紟
倔
递
趸
牷
沟通
通知
普通
通过
交通
通常
通讯
通信
通道
通宵
一通
