Bản dịch của từ 通分 trong tiếng Anh
通分
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˋ | t | ong | thanh huyền |
通分 (Động từ)
【tōng fēn】
01
To convert fractions with different denominators into equivalent fractions with a common denominator, usually the least common multiple of the original denominators.
把几个分母不同的分数化成分母相同而数值不变的分数通分后的相同分母叫做公分母,通常用各分数分母的最小公倍数作为公分母
Ví dụ
02
To convert fractions with different denominators into fractions with a common denominator, a method called '通分' or 'equalizing denominators'.
把几个不同分母的分数, 化为同分母的分数, 这种算法称为'通分'或称为'齐分法'
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通分
tōng
通
fēn
分
Các từ liên quan
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
- Các biến thể:
- 𢓶, 𨓛
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,甬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絧
痌
炵
囲
樋
嗵
蓪
逶
迕
䢟
遚
逬
邋
迠
遂
退
迀
遥
遏
㭠
㛟
颂
桅
冣
䏨
罜
紟
倔
递
趸
牷
一通
沟通
通知
普通
通过
交通
通常
通讯
通信
通道
通宵
