Bản dịch của từ 通和 trong tiếng Anh

通和

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥtongthanh ngang

通和 (Tính từ)

tōng hé
01

1.互相往来和好。

Ví dụ
02

Smooth and harmonious; unobstructed and mellow in manner or flow

2.通畅缓和。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

3.开朗平和。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通和

tōng

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
和一
和上
和丘
和丸
和义
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép