Bản dịch của từ 通天宝带 trong tiếng Anh

通天宝带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

通天宝带 (Danh từ)

tōng tiān bǎo dài
01

A precious/ceremonial belt (historical term; see 通天御带), evoking a royal or high-ranking sash

见“通天御带”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通天宝带

tōng

tiān

bǎo

dài

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
天一
天一阁
天丁
天上人间
宝业
宝中铁路
宝书
带下
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép