Bản dịch của từ 通守 trong tiếng Anh

通守

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

通守 (Danh từ)

tōng shǒu
01

An official post (historical): an assistant magistrate helping administer a commandery/county, ranked slightly below the tài shǒu (太守); in Qing called tōngpàn (通判)

官名。隋开皇时设置,佐理郡务,职位略低于太守。清代称通判为“通守”。亦指任通守之职。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通守

tōng

shǒu

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
守一
守业
守丞
守丧
守中
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép