Bản dịch của từ 通家之谊 trong tiếng Anh

通家之谊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

通家之谊 (Danh từ)

tōng jiā zhī yì
01

The close, familial-like friendship between two households; an intimate bond between families.

指两家交情深厚,象一家人一样。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通家之谊

tōng

jiā

zhī

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
家丁
家下
家下人
家丑
之个
之乎者也
之任
之前
谊不容辞
谊不敢辞
谊切苔岑
谊友
谊士
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép