Bản dịch của từ 通报 trong tiếng Anh
通报

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˋ | t | ong | thanh huyền |
通报 (Động từ)
To notify or report information to a superior or authority.
通知告诉上级或者主人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To report or announce (a name or information)
说出 (姓名)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To notify or report important matters between countries or international organizations.
国与国或国际组织之间告知重要事项
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To officially notify or inform lower-level authorities about work situations or lessons learned, typically in written form.
上级机关把工作情况或经验教训等用书面形式通告下级机关
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
通报 (Danh từ)
Official notice or announcement issued by a higher authority to a lower one.
上级机关通告下级机关的文件
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bulletin or journal reporting developments and achievements in scientific research.
报道科学研究的动态和成果的刊物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通报
tōng
通
bào
报
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
- Các biến thể:
- 𢓶, 𨓛
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,甬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
