Bản dịch của từ 通报 trong tiếng Anh

通报

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

通报 (Động từ)

tōng bào
01

To notify or report information to a superior or authority.

通知告诉上级或者主人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To report or announce (a name or information)

说出 (姓名)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To notify or report important matters between countries or international organizations.

国与国或国际组织之间告知重要事项

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To officially notify or inform lower-level authorities about work situations or lessons learned, typically in written form.

上级机关把工作情况或经验教训等用书面形式通告下级机关

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

通报 (Danh từ)

tōng bào
01

Official notice or announcement issued by a higher authority to a lower one.

上级机关通告下级机关的文件

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bulletin or journal reporting developments and achievements in scientific research.

报道科学研究的动态和成果的刊物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通报

tōng

bào

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
报丧
报书
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép