Bản dịch của từ 通栏标题 trong tiếng Anh

通栏标题

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥtongthanh ngang

通栏标题 (Cụm từ)

tōng lán biāo tí
01

书籍报刊上贯通整个版面不分栏的大标题,尤指在第一版上。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通栏标题

tōng

lán

biāo

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
栏厩
栏子马
栏干子
栏杆
栏柜
标下
标举
标书
标令
标仪
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép