Bản dịch của từ 通榜 trong tiếng Anh

通榜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

通榜 (Danh từ)

tōng bàng
01

An official notice or proclamation (archaic); also written 通牓 — a formal written announcement or dispatch in historical/administrative contexts

1.亦作“通牓”。

Ví dụ
02

A prearranged list of successful candidates (Tang dynasty imperial exams) — those known in advance to pass

2.唐时科举不糊名,由主试者定去取。试前,有预列知名之士,得中者往往出于其中,谓之“通榜”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通榜

tōng

bǎng

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
榜上无名
榜书
榜人
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép