Bản dịch của từ 通款 trong tiếng Anh
通款
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥ | t | ong | thanh ngang |
通款 (Động từ)
【tōng kuǎn】
01
An archaic/alternate form of 通欵 — refers to a recorded payment/transfer or an item/entry in accounts (not common in modern usage).
1.亦作“通欵”。
Ví dụ
02
To open communications or make amicable contact with the enemy; to negotiate/conciliate with an opposing party
2.谓与敌方通和言好。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To express or exchange friendly feelings; to show cordiality between parties
3.谓互相表达友好之情。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通款
tōng
通
kuǎn
款
Các từ liên quan
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
款东
款书
款交
款仪
款伏
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
- Các biến thể:
- 𢓶, 𨓛
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,甬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絧
痌
炵
囲
樋
嗵
蓪
逶
迕
䢟
遚
逬
邋
迠
遂
退
迀
遥
遏
㭠
㛟
颂
桅
冣
䏨
罜
紟
倔
递
趸
牷
沟通
通知
普通
通过
交通
通常
通讯
通信
通道
通宵
一通
