Bản dịch của từ 通泰 trong tiếng Anh

通泰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

通泰 (Tính từ)

tōng tài
01

Smooth and auspicious; prosperous and without obstruction (often used as a felicitous/blessing term)

1.亦作“通太”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Open-minded and magnanimous; generous and unpretentious in manner

2.旷达宽厚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Calm and comfortable; pleasantly smooth or untroubled

3.舒畅。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

4.方言。透彻,清楚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通泰

tōng

tài

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
泰一
泰上
泰东
泰东西
泰乙
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép