Bản dịch của từ 通灵 trong tiếng Anh

通灵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋtongthanh huyền

通灵 (Tính từ)

tōng líng
01

Psychic; someone who can communicate with spirits or has supernatural perception

精神

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To communicate with spirits or supernatural entities

与灵魂沟通

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Accurate and reliable (information or data)

(信息)准确

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Having sensitive or keen hearing; perceptive to sounds.

(耳朵)敏感

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Psychic; able to communicate with spirits

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Claiming to communicate or be possessed by spirits or deities, often deceitfully or supernaturally influenced.

巫婆等装神弄鬼, 假称神仙附在自己身上

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通灵

tōng

líng

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép