Bản dịch của từ 通灵 trong tiếng Anh
通灵

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˋ | t | ong | thanh huyền |
通灵 (Tính từ)
Psychic; someone who can communicate with spirits or has supernatural perception
精神
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To communicate with spirits or supernatural entities
与灵魂沟通
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Accurate and reliable (information or data)
(信息)准确
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Having sensitive or keen hearing; perceptive to sounds.
(耳朵)敏感
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Psychic; able to communicate with spirits
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Claiming to communicate or be possessed by spirits or deities, often deceitfully or supernaturally influenced.
巫婆等装神弄鬼, 假称神仙附在自己身上
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通灵
tōng
通
líng
灵
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
- Các biến thể:
- 𢓶, 𨓛
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,甬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
