Bản dịch của từ 通灵台 trong tiếng Anh
通灵台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˋ | t | ong | thanh huyền |
通灵台 (Danh từ)
【tōng líng tái】
01
A historical name for a terrace/altar (the platform built by Emperor Wu of Han for his concubine Lady Gou Yi).
汉武帝为其妃钩弋夫人所建之台。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通灵台
tōng
通
líng
灵
tái
台
Các từ liên quan
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
- Các biến thể:
- 𢓶, 𨓛
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,甬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絧
痌
炵
囲
樋
嗵
蓪
逶
迕
䢟
遚
逬
邋
迠
遂
退
迀
遥
遏
㭠
㛟
颂
桅
冣
䏨
罜
紟
倔
递
趸
牷
一通
沟通
通知
普通
通过
交通
通常
通讯
通信
通道
通宵
