Bản dịch của từ 通精 trong tiếng Anh

通精

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥtongthanh ngang

通精 (Tính từ)

tōng jīng
01

1.眼睛斜视。

Ví dụ
02

To be thoroughly proficient; well versed

2.犹精通。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

(dialect) knowledgeable; skilled; an expert in a particular field

3.方言。懂行,在行。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通精

tōng

jīng

Các từ liên quan

通一
通上彻下
通业
通丧
通个
精一
精专
精严
精丽
精义
通
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥ, ㄊㄨㄥˋ】【THÔNG】
Các biến thể:
𢓶, 𨓛
Hình thái radical:
⿺,辶,甬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép