Bản dịch của từ 通识课程 trong tiếng Anh
通识课程

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˋ | t | ong | thanh huyền |
通识课程 (Danh từ)
Core curriculum courses that provide foundational knowledge across disciplines
核心课程
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A course covering broad foundational knowledge across disciplines, often required for general education
通识教育课程
Từ tiếng Anh gần nghĩa
General education course
普通课程
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Core curriculum or general education courses that cover fundamental knowledge across various subjects
核心课程
Từ tiếng Anh gần nghĩa
General education curriculum designed to provide broad foundational knowledge
普通课程
Từ tiếng Anh gần nghĩa
General education curriculum covering broad foundational knowledge
通识教育课程
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 通识课程
tōng
通
shí
识
kè
课
chéng
程
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˋ, ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
- Các biến thể:
- 𢓶, 𨓛
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,甬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
