Bản dịch của từ 逝 trong tiếng Anh
逝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
逝 (Động từ)
【shì】
01
To pass away/to disappear (of time, flowing water); to pass by, to elapse
(水流、时光等)消失
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To die; pass away (formal/literary)
指人死亡
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
- Các biến thể:
- 遰, 䠠
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,折
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬕
是
適
銴
笹
䭄
埶
餝
忯
試
弒
螫
逅
迁
遈
迒
逌
週
逊
邉
迻
遤
邂
退
脂
剕
𠌇
𠕠
钷
訔
舰
𠙓
㭜
豗
軔
鬥
流逝
逝世
逝去
消逝
飞逝
早逝
逝者
病逝
易逝
仙逝
