Bản dịch của từ 逞 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěng

ㄔㄥˇchengthanh hỏi

(Động từ)

chěng
01

To show off; to boast or display one's ability or might; to swagger

显示 (自己的才能、威风等); 夸耀

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To indulge; to pamper or allow someone to do as they please (often leading to bad habits)

纵容; 放任

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To show off or carry out (usually an ill intention); to execute/realize (often bad deeds)

施展;实现(多指坏事)

Ví dụ
逞
Bính âm:
【chěng】【ㄔㄥˇ】【SÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,呈
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép