Bản dịch của từ 逞力 trong tiếng Anh

逞力

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěng

ㄔㄥˇchengthanh hỏi

逞力 (Động từ)

chěng lì
01

To rely on one's own strength.

谓依恃力量。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逞力

chěng

Các từ liên quan

逞丽
逞乱
逞儁
逞兴
力不从愿
力不胜任
逞
Bính âm:
【chěng】【ㄔㄥˇ】【SÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,呈
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép