Bản dịch của từ 逞怜 trong tiếng Anh

逞怜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěng

ㄔㄥˇchengthanh hỏi

逞怜 (Động từ)

chěng lián
01

To feign vulnerability to gain affection; to act pitifully

犹撒娇。仗着受人怜爱故意作态。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逞怜

chěng

lián

Các từ liên quan

逞丽
逞乱
逞儁
逞兴
怜下
怜伤
怜养
怜哀
怜嗟
逞
Bính âm:
【chěng】【ㄔㄥˇ】【SÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,呈
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép