Bản dịch của từ 逞狡 trong tiếng Anh

逞狡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěng

ㄔㄥˇchengthanh hỏi

逞狡 (Động từ)

chéng jiǎo
01

Arrogant, boastful

1.显示健壮有力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To act cunningly or slyly.

2.肆行狡猾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逞狡

chěng

jiǎo

Các từ liên quan

逞丽
逞乱
逞儁
逞兴
狡乱
狡伪
逞
Bính âm:
【chěng】【ㄔㄥˇ】【SÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,呈
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép