Bản dịch của từ 速写图 trong tiếng Anh

速写图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

速写图 (Danh từ)

sù xiě tú
01

Quick sketch; a fast drawing capturing layout or gesture (see 速写画)

见“速写画”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 速写图

xiě

Các từ liên quan

速严
速件
速伤
速便
速写
写书
写仿
写似
写作
写信
图为不轨
图乙
图书
图书府
速
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Các biến thể:
𧫷, 遬
Hình thái radical:
⿺,辶,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép