Bản dịch của từ 速度滑冰 trong tiếng Anh

速度滑冰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

速度滑冰 (Danh từ)

sù dù huá bīng
01

Speed skating, a sport of racing on ice skates.

冰上运动项目之一。在滑冰场跑道上作快速滑行。比赛项目有男子500米、1000米、1500米、3000米、5000米、10000米和全能;女子500米、1000米、1500米、3000米和全能。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 速度滑冰

huá

bīng

Các từ liên quan

速严
速件
速伤
速便
速写
度世
度假
度假村
滑不唧溜
速
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Các biến thể:
𧫷, 遬
Hình thái radical:
⿺,辶,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép